Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
VT13 Cặp đôi hoàn hảo (phiên bản 1) Dễ 1,00 38,6% 2275
VT14 Cặp đôi hoàn hảo (phiên bản 2) Dễ 1,00 38,4% 2220
VT15 Bộ ba hoàn hảo (bản dễ) Dễ 1,00 31,8% 2250
VT16 Liệt kê các số âm Dễ 1,00 38,8% 2274
GPTB1 Hệ phương trình bậc nhất Trung Bình 1,00 29,5% 1203
DT1 Tính diện tích hình Dễ 1,00 33,6% 1563
SUM2 Tính tổng phiên bản 2 Dễ 1,00 44,8% 2127
SUM3 Tính tổng phiên bản 3 Dễ 1,00 41,8% 1917
SPACE Đếm khoảng trắng trong chuỗi Dễ 1,00 30,6% 1714
DUYNO Con số duyên nợ Dễ 1,00 32,6% 1866
DEMTU Bé học tiếng Anh Dễ 1,00 41,4% 1884
SUMDIG Tổng các chữ số Dễ 1,00 50,9% 2291
SUMDIV Tính tổng các ước số Dễ 1,00 29,5% 1615
SUMBIG Tính tổng 2 số nguyên lớn Dễ 1,00 39,6% 1453
SUM4 Tính tổng phiên bản 4 Dễ 1,00 20,0% 1216
DCTDN1 Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) Dễ 1,00 43,2% 1726
MAGPERM Hoán vị thần kì Trung Bình 1,00 20,6% 705
TAMGIAC Kiểm tra tam giác hợp lệ Dễ 1,00 34,1% 1354
SANGNT Thuật toán Sàng nguyên tố Dễ 1,00 33,5% 1778
SUM5 Tính tổng nghịch đảo Dễ 1,00 21,1% 997
RANGED Trùng Khoảng Dễ 1,00 34,7% 1348
SUM6 Tổng căn bậc hai lồng nhau Dễ 1,00 53,8% 1087
MAXPATH Đường đi có tổng lớn nhất Trung Bình 1,00 41,6% 905
VL12 Liệt kê các ước số Dễ 1,00 24,9% 3843
VL13 Kiểm tra số hoàn hảo Dễ 1,00 39,9% 4192
VL14 Tìm ước chung lớn nhất của 2 số Dễ 1,00 37,5% 3757
VL15 Rút gọn phân số Dễ 1,00 24,8% 3000
VL16 Tìm bội chung nhỏ nhất của 2 số Dễ 1,00 40,7% 3127
VL17 Đếm số lượng ước số Dễ 1,00 49,1% 3429
VL18 Tìm số đảo ngược Trung Bình 1,00 26,6% 4113
VL19 In ra các số chia hết chia hết cho 3 Dễ 1,00 21,0% 2934
VL20 In ra các chữ cái Dễ 1,00 68,4% 3037
VL21 Đi tìm ẩn số Dễ 1,00 42,1% 2860
DEC2BIN Đổi hệ thập phân sang nhị phân Trung Bình 1,00 32,1% 2605
VT01 Tìm số lớn nhất trong mảng Dễ 1,00 49,2% 4341
VT02 Tìm số lớn thứ hai của mảng Dễ 1,00 24,2% 3255
VL01 In ra các số từ a đến b Dễ 1,00 64,1% 5917
SUM1 Tính tổng phiên bản 1 Dễ 1,00 67,1% 5042
VL03 Tính tổng S = (2 + 3 + 4... + n) + 2n Dễ 1,00 61,0% 6049
VL04 Tính tổng S = 1/2 + 1/3 + ... + 1/n Dễ 1,00 44,1% 5355
VL05 Tính giá trị S = 1 - 2 + 3 - ... + (3n + 1) Dễ 1,00 49,6% 4072
GT1 Tính giai thừa 1 Dễ 1,00 62,2% 4873
VL07 Tính tổ hợp Dễ 1,00 27,1% 3177
VL08 Tính tổng các số chẵn trong [a, b] Dễ 1,00 58,2% 5153
VL09 Tính S = x + x^2/2! + ... + x^n/n! Dễ 1,00 34,5% 3333
VL10 Đếm số lượng chữ số của số n Trung Bình 1,00 20,5% 4899
VL11 Kiểm tra số nguyên tố Dễ 1,00 24,6% 4719
CB02 Tính tổng 2 số nguyên Dễ 1,00 46,9% 11160
CB03 Tính tổng của 3 số nguyên Dễ 1,00 67,4% 10734
CB04 Tính tổng, hiệu, tích, thương của 2 số nguyên Dễ 1,00 22,0% 7862