Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
VT13 Cặp đôi hoàn hảo (phiên bản 1) Dễ 1,00 39,0% 2303
VT14 Cặp đôi hoàn hảo (phiên bản 2) Dễ 1,00 38,8% 2250
VT15 Bộ ba hoàn hảo (bản dễ) Dễ 1,00 32,3% 2285
VT16 Liệt kê các số âm Dễ 1,00 39,3% 2304
GPTB1 Hệ phương trình bậc nhất Trung Bình 1,00 30,4% 1220
DT1 Tính diện tích hình Dễ 1,00 34,2% 1579
SUM2 Tính tổng phiên bản 2 Dễ 1,00 45,4% 2160
SUM3 Tính tổng phiên bản 3 Dễ 1,00 42,4% 1949
SPACE Đếm khoảng trắng trong chuỗi Dễ 1,00 31,1% 1729
DUYNO Con số duyên nợ Dễ 1,00 33,1% 1882
DEMTU Bé học tiếng Anh Dễ 1,00 42,0% 1903
SUMDIG Tổng các chữ số Dễ 1,00 51,3% 2327
SUMDIV Tính tổng các ước số Dễ 1,00 30,2% 1640
SUMBIG Tính tổng 2 số nguyên lớn Dễ 1,00 40,3% 1490
SUM4 Tính tổng phiên bản 4 Dễ 1,00 20,1% 1236
DCTDN1 Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) Dễ 1,00 43,9% 1764
MAGPERM Hoán vị thần kì Trung Bình 1,00 21,5% 713
TAMGIAC Kiểm tra tam giác hợp lệ Dễ 1,00 34,6% 1378
SANGNT Thuật toán Sàng nguyên tố Dễ 1,00 34,0% 1801
SUM5 Tính tổng nghịch đảo Dễ 1,00 22,0% 1014
RANGED Trùng Khoảng Dễ 1,00 35,5% 1367
SUM6 Tổng căn bậc hai lồng nhau Dễ 1,00 54,7% 1104
MAXPATH Đường đi có tổng lớn nhất Trung Bình 1,00 42,7% 926
VL12 Liệt kê các ước số Dễ 1,00 25,1% 3929
VL13 Kiểm tra số hoàn hảo Dễ 1,00 40,2% 4280
VL14 Tìm ước chung lớn nhất của 2 số Dễ 1,00 37,8% 3823
VL15 Rút gọn phân số Dễ 1,00 25,1% 3048
VL16 Tìm bội chung nhỏ nhất của 2 số Dễ 1,00 41,1% 3173
VL17 Đếm số lượng ước số Dễ 1,00 49,2% 3483
VL18 Tìm số đảo ngược Trung Bình 1,00 26,8% 4147
VL19 In ra các số chia hết chia hết cho 3 Dễ 1,00 21,3% 2979
VL20 In ra các chữ cái Dễ 1,00 68,9% 3076
VL21 Đi tìm ẩn số Dễ 1,00 42,8% 2892
DEC2BIN Đổi hệ thập phân sang nhị phân Trung Bình 1,00 32,8% 2644
VT01 Tìm số lớn nhất trong mảng Dễ 1,00 49,3% 4398
VT02 Tìm số lớn thứ hai của mảng Dễ 1,00 24,5% 3311
VL01 In ra các số từ a đến b Dễ 1,00 64,3% 6001
SUM1 Tính tổng phiên bản 1 Dễ 1,00 67,2% 5099
VL03 Tính tổng S = (2 + 3 + 4... + n) + 2n Dễ 1,00 61,2% 6138
VL04 Tính tổng S = 1/2 + 1/3 + ... + 1/n Dễ 1,00 44,5% 5421
VL05 Tính giá trị S = 1 - 2 + 3 - ... + (3n + 1) Dễ 1,00 49,8% 4146
GT1 Tính giai thừa 1 Dễ 1,00 62,4% 4936
VL07 Tính tổ hợp Dễ 1,00 27,5% 3215
VL08 Tính tổng các số chẵn trong [a, b] Dễ 1,00 58,3% 5232
VL09 Tính S = x + x^2/2! + ... + x^n/n! Dễ 1,00 35,0% 3401
VL10 Đếm số lượng chữ số của số n Trung Bình 1,00 20,7% 4956
VL11 Kiểm tra số nguyên tố Dễ 1,00 24,7% 4819
CB02 Tính tổng 2 số nguyên Dễ 1,00 47,0% 11310
CB03 Tính tổng của 3 số nguyên Dễ 1,00 67,5% 10874
CB04 Tính tổng, hiệu, tích, thương của 2 số nguyên Dễ 1,00 22,2% 7972