Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
HEX2DEC Đổi hệ cơ số 16 sang hệ thập phân Trung Bình 1,00 62,3% 254
SCBN2 Số cặp bằng nhau 2 Dễ 1,00 26,8% 883
MAXFREQ Phần tử xuất hiện nhiều nhất Dễ 1,00 33,8% 644
UOCLE Tìm ước số lẻ lớn nhất của số N Dễ 1,00 13,1% 452
CHUANHOA Chuẩn hóa xâu Dễ 1,00 53,1% 863
NHATCHU Robot nhặt chữ Dễ 1,00 56,9% 760
NUMTRANS Trò chơi ghép số Trung Bình 1,00 59,3% 736
PROJECT Dự án Trung Bình 1,00 45,6% 416
PAINT Sơn phòng Khó 3,00 7,6% 88
SUM7 Lại là căn bậc 2 lồng nhau Dễ 1,00 32,2% 696
GAPDOI Số gấp đôi Dễ 1,00 84,0% 2175
PHTINH Phép toán lớp 3 Dễ 1,00 82,6% 1814
SUM8 Tiếp tục là căn bậc 2 lồng nhau Dễ 1,00 49,4% 787
THUHOACH Thu hoạch vụ mùa Trung Bình 1,00 34,8% 1050
PRIMFAC Phân tích ra thừa số nguyên tố Trung Bình 1,00 32,9% 1151
INVSUM Tính tổng nghịch đảo các số lẻ Dễ 1,00 26,6% 669
DPSEQ Trò chơi với dãy số Trung Bình 1,00 31,6% 617
STR01 Chuyển chuỗi về viết thường Dễ 1,00 70,4% 1893
STR02 Chuẩn hóa tên riêng Dễ 1,00 45,0% 1433
STR03 Đếm số lượng ký tự Dễ 1,00 37,9% 1310
MT01 In mảng 2 chiều dạng bảng Dễ 1,00 69,2% 1149
MT02 Tính tổng các hàng có chỉ số lẻ Dễ 1,00 54,7% 984
MT03 Tính tổng đường chéo chính Dễ 1,00 62,1% 1053
MT04 Sắp xếp ma trận 1 Dễ 1,00 47,7% 985
MT05 Sắp xếp ma trận 2 Dễ 1,00 45,7% 771
SIMMATH Đơn giản là toán Dễ 1,00 46,9% 447
MT06 Tìm số chính phương trong ma trận Dễ 1,00 37,0% 825
STR04 Tần suất xuất hiện các ký tự Dễ 1,00 45,0% 1301
SUM9 Liên phân số Dễ 1,00 59,8% 580
PERFECT Cặp đôi hoàn hảo Dễ 1,00 36,2% 1393
POWER1 Tính lũy thừa 1 Trung Bình 1,00 25,3% 851
CHUNGCAKE Bánh chưng Trung Bình 1,00 31,5% 892
HCNV1 Bài toán hình chữ nhật 1 Dễ 1,00 39,3% 521
HCNV2 Bài toán hình chữ nhật 2 Dễ 1,00 30,1% 307
DATE1 Tra cứu ngày tháng Dễ 1,00 43,8% 528
MULBIG Nhân 2 số nguyên lớn Dễ 1,00 45,6% 650
LKHOANVI Liệt kê các hoán vị Trung Bình 1,00 63,3% 797
POWER2 Tính lũy thừa 2 Trung Bình 1,00 20,1% 452
GT2 Tính giai thừa 2 Dễ 1,00 25,3% 388
SUBSTR Xâu con chung dài nhất Trung Bình 1,00 49,8% 715
VT03 Chỉ số mảng có giá trị lớn nhất Dễ 1,00 30,1% 3166
VT04 Tìm kiếm trong mảng Dễ 1,00 52,6% 3654
VT05 Học đếm trong mảng Dễ 1,00 69,3% 3521
VT06 Tính trung bình cộng của mảng Dễ 1,00 31,4% 3338
VT07 Vẫn là tìm kiếm trong mảng Dễ 1,00 46,4% 2776
VT08 Biến đổi mảng 1 chiều Dễ 1,00 46,4% 2518
VT09 Tìm số nguyên tố trong mảng Dễ 1,00 35,3% 3040
VT10 Sắp xếp mảng giảm dần Dễ 1,00 52,2% 3858
VT11 Lại là sắp xếp mảng Dễ 1,00 52,1% 2915
VT12 Tìm chênh lệch lớn nhất trong mảng Dễ 1,00 61,8% 3170