Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
MAXFREQ Phần tử xuất hiện nhiều nhất Dễ 1,00 31,7% 591
UOCLE Tìm ước số lẻ lớn nhất của số N Dễ 1,00 12,8% 439
CHUANHOA Chuẩn hóa xâu Dễ 1,00 51,4% 829
NHATCHU Robot nhặt chữ Dễ 1,00 55,4% 726
NUMTRANS Trò chơi ghép số Trung Bình 1,00 58,0% 716
PROJECT Dự án Trung Bình 1,00 42,7% 404
PAINT Sơn phòng Khó 3,00 7,1% 82
SUM7 Lại là căn bậc 2 lồng nhau Dễ 1,00 31,1% 682
GAPDOI Số gấp đôi Dễ 1,00 84,1% 2117
PHTINH Phép toán lớp 3 Dễ 1,00 82,2% 1771
SUM8 Tiếp tục là căn bậc 2 lồng nhau Dễ 1,00 48,0% 768
THUHOACH Thu hoạch vụ mùa Trung Bình 1,00 34,0% 1029
PRIMFAC Phân tích ra thừa số nguyên tố Trung Bình 1,00 32,1% 1129
INVSUM Tính tổng nghịch đảo các số lẻ Dễ 1,00 25,2% 653
DPSEQ Trò chơi với dãy số Trung Bình 1,00 31,0% 600
STR01 Chuyển chuỗi về viết thường Dễ 1,00 70,0% 1827
STR02 Chuẩn hóa tên riêng Dễ 1,00 44,1% 1387
STR03 Đếm số lượng ký tự Dễ 1,00 37,0% 1268
MT01 In mảng 2 chiều dạng bảng Dễ 1,00 68,3% 1115
MT02 Tính tổng các hàng có chỉ số lẻ Dễ 1,00 53,5% 954
MT03 Tính tổng đường chéo chính Dễ 1,00 61,0% 1021
MT04 Sắp xếp ma trận 1 Dễ 1,00 46,4% 958
MT05 Sắp xếp ma trận 2 Dễ 1,00 43,8% 750
SIMMATH Đơn giản là toán Dễ 1,00 44,7% 434
MT06 Tìm số chính phương trong ma trận Dễ 1,00 35,7% 800
STR04 Tần suất xuất hiện các ký tự Dễ 1,00 44,5% 1254
SUM9 Liên phân số Dễ 1,00 57,9% 565
PERFECT Cặp đôi hoàn hảo Dễ 1,00 35,5% 1359
POWER1 Tính lũy thừa 1 Trung Bình 1,00 24,2% 830
CHUNGCAKE Bánh chưng Trung Bình 1,00 30,6% 872
HCNV1 Bài toán hình chữ nhật 1 Dễ 1,00 37,2% 507
HCNV2 Bài toán hình chữ nhật 2 Dễ 1,00 27,1% 297
DATE1 Tra cứu ngày tháng Dễ 1,00 41,9% 516
MULBIG Nhân 2 số nguyên lớn Dễ 1,00 44,8% 623
LKHOANVI Liệt kê các hoán vị Trung Bình 1,00 61,9% 769
POWER2 Tính lũy thừa 2 Trung Bình 1,00 18,6% 437
GT2 Tính giai thừa 2 Dễ 1,00 23,6% 378
SUBSTR Xâu con chung dài nhất Trung Bình 1,00 48,3% 689
VT03 Chỉ số mảng có giá trị lớn nhất Dễ 1,00 29,9% 3074
VT04 Tìm kiếm trong mảng Dễ 1,00 52,3% 3562
VT05 Học đếm trong mảng Dễ 1,00 68,9% 3435
VT06 Tính trung bình cộng của mảng Dễ 1,00 30,9% 3240
VT07 Vẫn là tìm kiếm trong mảng Dễ 1,00 45,9% 2697
VT08 Biến đổi mảng 1 chiều Dễ 1,00 45,9% 2443
VT09 Tìm số nguyên tố trong mảng Dễ 1,00 34,7% 2946
VT10 Sắp xếp mảng giảm dần Dễ 1,00 51,8% 3768
VT11 Lại là sắp xếp mảng Dễ 1,00 51,8% 2838
VT12 Tìm chênh lệch lớn nhất trong mảng Dễ 1,00 61,4% 3078
VT13 Cặp đôi hoàn hảo (phiên bản 1) Dễ 1,00 38,5% 2236
VT14 Cặp đôi hoàn hảo (phiên bản 2) Dễ 1,00 38,4% 2186