Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
THPTTD_121 PRjchain Trung Bình 7,00 31,3% 43
THPTTD_120 Chênh lệch_ Trung Bình 7,00 30,1% 126
THPTTD_119 Bội chung nhỏ nhất_ Trung Bình 6,00 14,0% 105
THPTTD_118 Cắt mảng Trung Bình 7,00 16,2% 58
THPTTD_117 Bảng nhân_ Trung Bình 7,00 23,7% 125
THPTTD_116 Sơn bi Trung Bình 5,00 10,6% 23
THPTTD_115 Chép code Trung Bình 5,00 12,6% 34
THPTTD_114 Mua nước Dễ 5,00 15,6% 141
THPTTD_113 Minrange Trung Bình 10,00 38,2% 204
THPTTD_112 Dãy có giá trị trung bình lớn nhất Trung Bình 10,00 20,3% 134
THPTTD_111 Đếm bội số Dễ 10,00 24,0% 268
THPTTD_110 Trò chơi với các con số Dễ 10,00 16,1% 189
THPTTD_109 Tìm số thứ N Dễ 10,00 34,7% 229
THPTTD_108 Đếm các cặp số Dễ 10,00 19,6% 187
THPTTD_107 Tìm ước Dễ 10,00 37,1% 190
THPTTD_106 Tổng các chữ số_200 Dễ 10,00 33,4% 288
THPTTD_105 Tôm và Jerry Dễ 10,00 33,2% 222
THPTTD_104 Số tam giác Dễ 10,00 37,1% 267
THPTTD_103 Tính chẵn lẻ Dễ 10,00 28,4% 259
THPTTD_102 Thay chữ số Dễ 10,00 32,8% 344
THPTQH_138 SỐ ĐẶC BIỆT NAM ĐỊNH 9 Dễ 2,00 42,9% 180
THPTTD_101 Profact_biểu diễn dưới dạng tích giai thừa Trung Bình 7,00 2,8% 8
THPTQH_136 Bình Phước 2 Trung Bình 5,00 41,7% 184
THPTQH_135 Bình Phước 1 Trung Bình 5,00 41,4% 210
THPTQH_134 Bình Phước 3 Trung Bình 5,00 20,1% 99
THPTQH_133 Bình Phước 4 Trung Bình 5,00 10,9% 15
THPTTD_100 3.Hoán Vị Trung Bình 6,00 14,6% 16
THPTTD_99 2.Đếm sỏi Trung Bình 7,00 23,5% 97
THPTTD_98 1.Chuẩn hoá xâu Dễ 7,00 9,9% 75
THPTQH_132 LUCKY LẠI MAY MẮN Trung Bình 1,00 14,6% 11
THPTQH_131 ĐÀN BÒ Trung Bình 1,00 30,2% 39
THPTQH_130 BFS THƯ GIÃN Trung Bình 1,00 32,3% 68
THPTQH_129 MUA VÉ Trung Bình 1,00 29,1% 43
THPTQH_128 CHUYỂN ĐỔI Trung Bình 1,00 24,6% 92
THPTQH_127 Ô TÔ BAY ĐỀ 11 Trung Bình 1,00 13,3% 13
THPTQH_126 ĐIỂM THƯỞNG ĐỀ 11 Trung Bình 1,00 3,3% 2
THPTQH_125 DÃY SỐ ĐỀ 11 Trung Bình 1,00 6,6% 6
THPTTD_97 Dãy nguyên tố cùng nhau Trung Bình 4,00 25,6% 104
THPTTD_96 Tô màu tranh Trung Bình 5,00 28,5% 33
THPTTD_95 Sinh vật đơn bào Dễ 5,00 13,6% 60
THPTTD_94 Nhân các chữ số 9 Dễ 6,00 18,6% 106
THPTQH_124 KHU VƯỜN KÌ DIỆU Trung Bình 1,00 27,2% 31
THPTQH_123 TÁCH XÂU Trung Bình 1,00 8,1% 6
THPTQH_122 ĐỘ TƯƠNG ĐỒNG Trung Bình 1,00 2,0% 5
THPTQH_DODEP ĐÀ NẴNG ĐỘ ĐẸP Trung Bình 1,00 27,8% 69
THPTQH_SHIPPER ĐÀ NẴNG SHIPPER Dễ 1,00 32,3% 170
THPTQH_TINHTONG ĐÀ NẴNG TÍNH TỔNG Dễ 1,00 37,3% 321
THPTQH_DANANG4 HỘI BÁO XUÂN Trung Bình 1,00 0,6% 1
THPTTD_93 Số Nasty Trung Bình 6,00 35,6% 59
THPTTD_92 sắp xếp xâu Trung Bình 7,00 18,5% 62