Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
THPTTD_121 PRjchain Trung Bình 7,00 35,5% 41
THPTTD_120 Chênh lệch_ Trung Bình 7,00 33,7% 117
THPTTD_119 Bội chung nhỏ nhất_ Trung Bình 6,00 13,7% 94
THPTTD_118 Cắt mảng Trung Bình 7,00 17,3% 55
THPTTD_117 Bảng nhân_ Trung Bình 7,00 25,2% 114
THPTTD_116 Sơn bi Trung Bình 5,00 12,0% 22
THPTTD_115 Chép code Trung Bình 5,00 13,8% 32
THPTTD_114 Mua nước Dễ 5,00 14,8% 123
THPTTD_113 Minrange Trung Bình 10,00 40,0% 197
THPTTD_112 Dãy có giá trị trung bình lớn nhất Trung Bình 10,00 21,2% 131
THPTTD_111 Đếm bội số Dễ 10,00 25,6% 252
THPTTD_110 Trò chơi với các con số Dễ 10,00 16,2% 182
THPTTD_109 Tìm số thứ N Dễ 10,00 36,0% 222
THPTTD_108 Đếm các cặp số Dễ 10,00 20,4% 183
THPTTD_107 Tìm ước Dễ 10,00 41,8% 180
THPTTD_106 Tổng các chữ số_200 Dễ 10,00 36,0% 281
THPTTD_105 Tôm và Jerry Dễ 10,00 35,0% 216
THPTTD_104 Số tam giác Dễ 10,00 39,1% 261
THPTTD_103 Tính chẵn lẻ Dễ 10,00 30,7% 252
THPTTD_102 Thay chữ số Dễ 10,00 34,0% 340
THPTQH_138 SỐ ĐẶC BIỆT NAM ĐỊNH 9 Dễ 2,00 46,2% 171
THPTTD_101 Profact_biểu diễn dưới dạng tích giai thừa Trung Bình 7,00 3,2% 8
THPTQH_136 Bình Phước 2 Trung Bình 5,00 44,5% 179
THPTQH_135 Bình Phước 1 Trung Bình 5,00 44,1% 203
THPTQH_134 Bình Phước 3 Trung Bình 5,00 21,2% 98
THPTQH_133 Bình Phước 4 Trung Bình 5,00 14,7% 15
THPTTD_100 3.Hoán Vị Trung Bình 6,00 18,8% 16
THPTTD_99 2.Đếm sỏi Trung Bình 7,00 23,7% 82
THPTTD_98 1.Chuẩn hoá xâu Dễ 7,00 10,4% 70
THPTQH_132 LUCKY LẠI MAY MẮN Trung Bình 1,00 20,4% 11
THPTQH_131 ĐÀN BÒ Trung Bình 1,00 40,5% 39
THPTQH_130 BFS THƯ GIÃN Trung Bình 1,00 37,0% 66
THPTQH_129 MUA VÉ Trung Bình 1,00 36,3% 42
THPTQH_128 CHUYỂN ĐỔI Trung Bình 1,00 27,1% 91
THPTQH_127 Ô TÔ BAY ĐỀ 11 Trung Bình 1,00 19,7% 13
THPTQH_126 ĐIỂM THƯỞNG ĐỀ 11 Trung Bình 1,00 9,1% 2
THPTQH_125 DÃY SỐ ĐỀ 11 Trung Bình 1,00 9,3% 6
THPTTD_97 Dãy nguyên tố cùng nhau Trung Bình 4,00 27,0% 93
THPTTD_96 Tô màu tranh Trung Bình 5,00 35,2% 32
THPTTD_95 Sinh vật đơn bào Dễ 5,00 14,5% 57
THPTTD_94 Nhân các chữ số 9 Dễ 6,00 19,0% 98
THPTQH_124 KHU VƯỜN KÌ DIỆU Trung Bình 1,00 39,0% 29
THPTQH_123 TÁCH XÂU Trung Bình 1,00 14,3% 6
THPTQH_122 ĐỘ TƯƠNG ĐỒNG Trung Bình 1,00 1,9% 4
THPTQH_DODEP ĐÀ NẴNG ĐỘ ĐẸP Trung Bình 1,00 31,5% 69
THPTQH_SHIPPER ĐÀ NẴNG SHIPPER Dễ 1,00 34,9% 163
THPTQH_TINHTONG ĐÀ NẴNG TÍNH TỔNG Dễ 1,00 38,4% 311
THPTQH_DANANG4 HỘI BÁO XUÂN Trung Bình 1,00 0,8% 1
THPTTD_93 Số Nasty Trung Bình 6,00 45,1% 52
THPTTD_92 sắp xếp xâu Trung Bình 7,00 19,7% 60