Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
THPTTD_119 Bội chung nhỏ nhất_ Trung Bình 6,00 13,7% 92
THPTTD_118 Cắt mảng Trung Bình 7,00 17,3% 54
THPTTD_117 Bảng nhân_ Trung Bình 7,00 25,3% 112
THPTTD_116 Sơn bi Trung Bình 5,00 11,8% 21
THPTTD_115 Chép code Trung Bình 5,00 13,7% 27
THPTTD_114 Mua nước Dễ 5,00 13,9% 106
THPTTD_113 Minrange Trung Bình 10,00 39,9% 191
THPTTD_112 Dãy có giá trị trung bình lớn nhất Trung Bình 10,00 21,7% 121
THPTTD_111 Đếm bội số Dễ 10,00 26,6% 230
THPTTD_110 Trò chơi với các con số Dễ 10,00 16,1% 177
THPTTD_109 Tìm số thứ N Dễ 10,00 35,9% 213
THPTTD_108 Đếm các cặp số Dễ 10,00 20,5% 180
THPTTD_107 Tìm ước Dễ 10,00 44,2% 171
THPTTD_106 Tổng các chữ số_200 Dễ 10,00 36,8% 273
THPTTD_105 Tôm và Jerry Dễ 10,00 35,1% 208
THPTTD_104 Số tam giác Dễ 10,00 40,7% 253
THPTTD_103 Tính chẵn lẻ Dễ 10,00 32,4% 239
THPTTD_102 Thay chữ số Dễ 10,00 34,4% 327
THPTQH_138 SỐ ĐẶC BIỆT NAM ĐỊNH 9 Dễ 2,00 47,0% 165
THPTTD_101 Profact_biểu diễn dưới dạng tích giai thừa Trung Bình 7,00 3,2% 8
THPTQH_136 Bình Phước 2 Trung Bình 5,00 44,3% 171
THPTQH_135 Bình Phước 1 Trung Bình 5,00 44,3% 195
THPTQH_134 Bình Phước 3 Trung Bình 5,00 21,1% 95
THPTQH_133 Bình Phước 4 Trung Bình 5,00 14,7% 15
THPTTD_100 3.Hoán Vị Trung Bình 6,00 18,8% 16
THPTTD_99 2.Đếm sỏi Trung Bình 7,00 23,5% 80
THPTTD_98 1.Chuẩn hoá xâu Dễ 7,00 11,0% 67
THPTQH_132 LUCKY LẠI MAY MẮN Trung Bình 1,00 20,4% 11
THPTQH_131 ĐÀN BÒ Trung Bình 1,00 40,0% 38
THPTQH_130 BFS THƯ GIÃN Trung Bình 1,00 36,8% 65
THPTQH_129 MUA VÉ Trung Bình 1,00 36,0% 41
THPTQH_128 CHUYỂN ĐỔI Trung Bình 1,00 27,0% 90
THPTQH_127 Ô TÔ BAY ĐỀ 11 Trung Bình 1,00 18,5% 12
THPTQH_126 ĐIỂM THƯỞNG ĐỀ 11 Trung Bình 1,00 9,1% 2
THPTQH_125 DÃY SỐ ĐỀ 11 Trung Bình 1,00 9,4% 6
THPTTD_97 Dãy nguyên tố cùng nhau Trung Bình 4,00 26,9% 90
THPTTD_96 Tô màu tranh Trung Bình 5,00 34,7% 31
THPTTD_95 Sinh vật đơn bào Dễ 5,00 14,4% 54
THPTTD_94 Nhân các chữ số 9 Dễ 6,00 18,7% 95
THPTQH_124 KHU VƯỜN KÌ DIỆU Trung Bình 1,00 38,5% 28
THPTQH_123 TÁCH XÂU Trung Bình 1,00 14,3% 6
THPTQH_122 ĐỘ TƯƠNG ĐỒNG Trung Bình 1,00 1,9% 4
THPTQH_DODEP ĐÀ NẴNG ĐỘ ĐẸP Trung Bình 1,00 31,4% 68
THPTQH_SHIPPER ĐÀ NẴNG SHIPPER Dễ 1,00 35,0% 157
THPTQH_TINHTONG ĐÀ NẴNG TÍNH TỔNG Dễ 1,00 38,4% 291
THPTQH_DANANG4 HỘI BÁO XUÂN Trung Bình 1,00 0,8% 1
THPTTD_93 Số Nasty Trung Bình 6,00 45,3% 50
THPTTD_92 sắp xếp xâu Trung Bình 7,00 19,7% 60
THPTTD_91 Phần tử yên ngựa Trung Bình 7,00 18,8% 55
THPTTD_90 Miền 0 Trung Bình 6,00 50,4% 47