Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
THPTTD_47 Tổng fibonaci_k Trung Bình 10,00 34,4% 117
THPTQH_TIN101819B3 VPTIN10 18 19 Đếm [COUNT] Trung Bình 1,00 19,5% 15
THPTQH_TIN101819B2 VPTIN10 18 19 Tổng Fibonacci [FIBSUM] Trung Bình 1,00 27,2% 34
THPTQH_TIN101819B1 VPTIN10 18 19 Xâu kép [DUPSTR] Trung Bình 1,00 36,9% 57
THPTTD_46 Thám hiểm Khó 6,00 4,0% 7
THPTTD_45 Triển lãm tranh Trung Bình 7,00 6,4% 10
THPTTD_44 Truy vấn đoạn Trung Bình 7,00 7,1% 17
THPTTD_43 Biến đổi số _Đồng Đậu Trung Bình 6,00 29,2% 67
THPTTD_42 Số đẹp_Đồng Đậu Trung Bình 7,00 30,6% 58
THPTTD_41 Xếp hoa _ Đồng Đậu Dễ 7,00 26,9% 78
THPTTD_40 Số lớn nhất _ TD Trung Bình 6,00 22,4% 43
THPTTD_39 ĐOạn con_TD Trung Bình 7,00 35,6% 66
THPTTD_38 Hình chữ nhật _TD Dễ 7,00 40,9% 130
THPTTD_37 Biển số đẹp Trung Bình 6,00 27,0% 32
THPTTD_36 Số đặc biệt _QH Trung Bình 7,00 34,8% 79
THPTTD_35 Tổng zero Dễ 7,00 37,1% 85
THPTTD_34 Xếp tháp Khó 6,00 5,0% 6
THPTTD_33 Lớp học múa Trung Bình 7,00 32,1% 48
THPTTD_32 Chia hết Dễ 7,00 17,9% 96
THPTTD_31 QUA SÔNG _QH Trung Bình 6,00 9,9% 10
THPTTD_30 LONG XÂU _QH Dễ 7,00 31,5% 41
THPTTD_29 LONG K_QH Dễ 7,00 22,8% 44
THPTQH_TIN10 BEAUTY3 Trung Bình 1,00 30,3% 26
THPTQH_SOHOC8 SỐ MAY MẮN Trung Bình 1,00 35,8% 60
THPTQH_SOHOC7 GIẢI TOÁN ĐỒNG ĐỘI Trung Bình 1,00 26,1% 27
THPTQH_SOHOC6 HIẾU VÀ SỐ NGUYÊN TỐ Trung Bình 1,00 28,4% 62
THPTQH_SOHOC4 TỔNG ƯỚC CHUNG LỚN NHẤT 2 SỐ HẠNG LIÊN TIẾP Trung Bình 1,00 46,8% 101
THPTQH_SOHOC3 TỔNG SỐ MŨ CHẴN LẺ Trung Bình 1,00 30,8% 46
THPTQH_SOHOC2 PHẦN THƯỞNG Trung Bình 1,00 8,0% 15
THPTTD_28 Đoàn xe_LX Trung Bình 6,00 24,1% 23
THPTTD_27 Xâu Con_LX Trung Bình 7,00 51,4% 87
THPTTD_26 Tìm Y_LX Dễ 7,00 19,1% 50
THPTTD_25 Xưởng cơ khí_PY Trung Bình 6,00 23,5% 10
THPTTD_24 Vượt tốc độ_PY Trung Bình 7,00 34,8% 33
THPTTD_23 Sơn hàng rào_PY Dễ 7,00 15,6% 34
THPTTD_22 Qua cầu_PY Trung Bình 4,00 15,1% 20
THPTTD_21 Biển số đẹp_PY Trung Bình 5,00 36,4% 30
THPTTD_20 Truy vấn trên dãy số _ PY Dễ 5,00 17,8% 36
THPTTD_19 Đếm ước_PY Dễ 6,00 22,5% 76
THPTTD_18 Trò chơi với mảng_HN Khó 6,00 8,0% 11
THPTTD_17 Mảng_HN Dễ 7,00 11,2% 27
THPTTD_16 Số gần may mắn _HN Dễ 7,00 27,4% 132
THPTQH_BAI31516 đếm hình chữ nhật vp Trung Bình 1,00 0,0% 0
THPTQH_BAI21516 tổng chính phương vp Trung Bình 1,00 19,1% 21
THPTQH_B1VP1516 dãy số _vp Trung Bình 1,00 33,3% 19
THPTTD_15 Mật khẩu_TĐ2 Trung Bình 6,00 29,4% 28
THPTTD_14 Số thao tác ít nhất Trung Bình 7,00 21,3% 60
THPTTD_13 Ba ước số Dễ 7,00 31,7% 197
THPTTD_ Đèn trang trí Trung Bình 6,00 30,8% 65
THPTTD_12 Fibonaci_tđ2 Trung Bình 7,00 36,8% 106