Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
CB01 Lập Trình Không Khó Dễ 1.00 49.1% 5057
CB02 Tính tổng 2 số nguyên Dễ 1.00 47.4% 4479
CB03 Tính tổng của 3 số nguyên Dễ 1.00 70.0% 4353
CB04 Tính tổng, hiệu, tích, thương của 2 số nguyên Dễ 1.00 20.2% 3024
CB05 Tìm số dư Dễ 1.00 71.0% 3786
CB06 Tính chu vi, diện tích hình chữ nhật Dễ 1.00 57.2% 3527
CB07 Tính chu vi, diện tích hình tròn Dễ 1.00 32.8% 2915
CB08 Lại là tính tổng 2 số Dễ 1.00 50.4% 3243
DK01 Tìm số lớn nhất Dễ 1.00 68.2% 3341
DK02 Tìm số lớn nhất trong 3 số Dễ 1.00 50.1% 3137
DK03 Tìm giá trị tuyệt đối Dễ 1.00 64.4% 3112
DK04 Làm tròn số Dễ 1.00 22.4% 2091
DK05 Kiểm tra số chính phương Dễ 1.00 19.3% 2505
DK06 Giải phương trình bậc nhất 1 ẩn Dễ 1.00 34.3% 2107
DK07 Giải phương trình Dễ 1.00 13.4% 1278
DK08 Máy tính bỏ túi đơn giản Dễ 1.00 26.3% 1534
DK09 Kiểm tra năm nhuận Dễ 1.00 23.5% 1638
DK10 Tìm số ngày của tháng Dễ 1.00 34.3% 1467
VL01 In ra các số từ a đến b Dễ 1.00 66.7% 2412
SUM1 Tính tổng phiên bản 1 Dễ 1.00 70.9% 2169
VL03 Tính tổng S = (2 + 3 + 4... + n) + 2n Dễ 1.00 62.7% 2461
VL04 Tính tổng S = 1/2 + 1/3 + ... + 1/n Dễ 1.00 42.3% 2067
VL05 Tính giá trị S = 1 - 2 + 3 - ... + (3n + 1) Dễ 1.00 49.6% 1534
GT1 Tính giai thừa 1 Dễ 1.00 61.3% 2091
VL07 Tính tổ hợp Dễ 1.00 24.4% 1216
VL08 Tính tổng các số chẵn trong [a, b] Dễ 1.00 61.0% 2122
VL09 Tính S = x + x^2/2! + ... + x^n/n! Dễ 1.00 31.7% 1194
VL10 Đếm số lượng chữ số của số n Trung Bình 1.00 16.2% 1765
VL11 Kiểm tra số nguyên tố Dễ 1.00 22.2% 1797
VL12 Liệt kê các ước số Dễ 1.00 23.8% 1391
VL13 Kiểm tra số hoàn hảo Dễ 1.00 40.8% 1636
VL14 Tìm ước chung lớn nhất của 2 số Dễ 1.00 35.9% 1440
VL15 Rút gọn phân số Dễ 1.00 24.2% 1134
VL16 Tìm bội chung nhỏ nhất của 2 số Dễ 1.00 39.8% 1188
VL17 Đếm số lượng ước số Dễ 1.00 49.3% 1328
VL18 Tìm số đảo ngược Trung Bình 1.00 24.4% 1539
VL19 In ra các số chia hết chia hết cho 3 Dễ 1.00 21.7% 1180
VL20 In ra các chữ cái Dễ 1.00 67.6% 1170
VL21 Đi tìm ẩn số Dễ 1.00 38.6% 1127
DEC2BIN Đổi hệ thập phân sang nhị phân Trung Bình 1.00 29.5% 1040
VT01 Tìm số lớn nhất trong mảng Dễ 1.00 49.4% 1752
VT02 Tìm số lớn thứ hai của mảng Dễ 1.00 21.6% 1173
VT03 Chỉ số mảng có giá trị lớn nhất Dễ 1.00 26.7% 1190
VT04 Tìm kiếm trong mảng Dễ 1.00 51.4% 1471
VT05 Học đếm trong mảng Dễ 1.00 70.0% 1375
VT06 Tính trung bình cộng của mảng Dễ 1.00 28.5% 1219
VT07 Vẫn là tìm kiếm trong mảng Dễ 1.00 43.6% 1038
VT08 Biến đổi mảng 1 chiều Dễ 1.00 47.7% 906
VT09 Tìm số nguyên tố trong mảng Dễ 1.00 30.0% 1057
VT10 Sắp xếp mảng giảm dần Dễ 1.00 48.5% 1512