Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
GT2 Tính giai thừa 2 Dễ 1,00 23,6% 377
VT03 Chỉ số mảng có giá trị lớn nhất Dễ 1,00 29,8% 3058
VT04 Tìm kiếm trong mảng Dễ 1,00 52,2% 3541
VT05 Học đếm trong mảng Dễ 1,00 68,9% 3419
VT06 Tính trung bình cộng của mảng Dễ 1,00 30,9% 3224
VT07 Vẫn là tìm kiếm trong mảng Dễ 1,00 45,8% 2685
VT08 Biến đổi mảng 1 chiều Dễ 1,00 45,8% 2432
VT09 Tìm số nguyên tố trong mảng Dễ 1,00 34,7% 2930
VT10 Sắp xếp mảng giảm dần Dễ 1,00 51,8% 3748
VT11 Lại là sắp xếp mảng Dễ 1,00 51,7% 2826
VT12 Tìm chênh lệch lớn nhất trong mảng Dễ 1,00 61,4% 3063
VT13 Cặp đôi hoàn hảo (phiên bản 1) Dễ 1,00 38,3% 2222
VT14 Cặp đôi hoàn hảo (phiên bản 2) Dễ 1,00 38,3% 2175
VT15 Bộ ba hoàn hảo (bản dễ) Dễ 1,00 31,6% 2207
VT16 Liệt kê các số âm Dễ 1,00 38,7% 2219
DT1 Tính diện tích hình Dễ 1,00 33,5% 1549
SUM2 Tính tổng phiên bản 2 Dễ 1,00 44,8% 2100
SUM3 Tính tổng phiên bản 3 Dễ 1,00 41,7% 1897
SPACE Đếm khoảng trắng trong chuỗi Dễ 1,00 30,5% 1657
DUYNO Con số duyên nợ Dễ 1,00 32,3% 1815
DEMTU Bé học tiếng Anh Dễ 1,00 41,3% 1830
SUMDIG Tổng các chữ số Dễ 1,00 50,7% 2216
SUMDIV Tính tổng các ước số Dễ 1,00 29,6% 1589
SUMBIG Tính tổng 2 số nguyên lớn Dễ 1,00 39,6% 1434
SUM4 Tính tổng phiên bản 4 Dễ 1,00 19,9% 1200
DCTDN1 Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) Dễ 1,00 43,1% 1709
TAMGIAC Kiểm tra tam giác hợp lệ Dễ 1,00 34,0% 1335
SANGNT Thuật toán Sàng nguyên tố Dễ 1,00 33,3% 1757
SUM5 Tính tổng nghịch đảo Dễ 1,00 20,9% 986
RANGED Trùng Khoảng Dễ 1,00 34,5% 1331
SUM6 Tổng căn bậc hai lồng nhau Dễ 1,00 53,7% 1076
VL12 Liệt kê các ước số Dễ 1,00 24,8% 3778
VL13 Kiểm tra số hoàn hảo Dễ 1,00 39,7% 4113
VL14 Tìm ước chung lớn nhất của 2 số Dễ 1,00 37,3% 3677
VL15 Rút gọn phân số Dễ 1,00 24,7% 2938
VL16 Tìm bội chung nhỏ nhất của 2 số Dễ 1,00 40,5% 3073
VL17 Đếm số lượng ước số Dễ 1,00 49,0% 3383
VL19 In ra các số chia hết chia hết cho 3 Dễ 1,00 20,9% 2890
VL20 In ra các chữ cái Dễ 1,00 68,5% 2964
VL21 Đi tìm ẩn số Dễ 1,00 42,0% 2821
VT01 Tìm số lớn nhất trong mảng Dễ 1,00 49,2% 4269
VT02 Tìm số lớn thứ hai của mảng Dễ 1,00 24,1% 3201
VL01 In ra các số từ a đến b Dễ 1,00 64,1% 5833
SUM1 Tính tổng phiên bản 1 Dễ 1,00 67,0% 4995
VL03 Tính tổng S = (2 + 3 + 4... + n) + 2n Dễ 1,00 60,9% 5954
VL04 Tính tổng S = 1/2 + 1/3 + ... + 1/n Dễ 1,00 44,0% 5235
VL05 Tính giá trị S = 1 - 2 + 3 - ... + (3n + 1) Dễ 1,00 49,5% 4004
GT1 Tính giai thừa 1 Dễ 1,00 62,1% 4827
VL07 Tính tổ hợp Dễ 1,00 27,0% 3139
VL08 Tính tổng các số chẵn trong [a, b] Dễ 1,00 58,2% 5069