Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
HIEUVANG Hiếu đầu tư vàng Dễ 1,00 32,7% 211
SOSANHDAUTU So Sánh Hai Kế Hoạch Đầu Tư Dễ 100,00 24,1% 47
QUYKHANCAP Hoàn Thành Quỹ Khẩn Cấp Dễ 100,00 47,5% 57
SIPTICHLUY Tích Lũy Đầu Tư Định Kỳ Dễ 100,00 34,4% 35
TWOSUM Two Sum Dễ 1,00 18,9% 101
BUDALL Phân bổ ngân sách 50/30/20 Dễ 1,00 43,1% 59
LAIKEP Tính Lãi Kép Dễ 1,00 46,9% 81
N_004 dem doạn co co tong bang k Dễ 1,00 33,2% 141
N_002_AAAA mảng con L max Dễ 1,00 31,6% 91
ALL_NONDP_04 tổng lớn nhất của đoạn dài L Dễ 1,00 46,6% 108
ALL_NONDP_03 Đoạn con có tổng bằng K Dễ 1,00 33,6% 78
N_002 Năng lượng Dễ 1,00 53,6% 124
N_001 Cặp số Dễ 1,00 7,5% 28
QH_241 Cặp số hạng chẵn lẻ Dễ 3,00 25,8% 160
QH_166 Tổng bit Dễ 1,00 24,3% 21
QH_165 ĐOẠN CON Dễ 1,00 11,0% 24
THPTTD_114 Mua nước Dễ 5,00 13,4% 100
THPTTD_111 Đếm bội số Dễ 10,00 26,5% 225
THPTTD_110 Trò chơi với các con số Dễ 10,00 15,9% 173
THPTTD_109 Tìm số thứ N Dễ 10,00 35,7% 207
THPTTD_108 Đếm các cặp số Dễ 10,00 20,3% 176
THPTTD_107 Tìm ước Dễ 10,00 44,4% 168
THPTTD_106 Tổng các chữ số_200 Dễ 10,00 36,9% 264
THPTTD_105 Tôm và Jerry Dễ 10,00 35,0% 204
THPTTD_104 Số tam giác Dễ 10,00 40,7% 246
THPTTD_103 Tính chẵn lẻ Dễ 10,00 32,3% 237
THPTTD_102 Thay chữ số Dễ 10,00 34,3% 322
THPTQH_138 SỐ ĐẶC BIỆT NAM ĐỊNH 9 Dễ 2,00 47,3% 163
THPTTD_98 1.Chuẩn hoá xâu Dễ 7,00 11,0% 66
THPTTD_95 Sinh vật đơn bào Dễ 5,00 14,0% 52
THPTTD_94 Nhân các chữ số 9 Dễ 6,00 18,3% 91
THPTQH_SHIPPER ĐÀ NẴNG SHIPPER Dễ 1,00 34,9% 156
THPTQH_TINHTONG ĐÀ NẴNG TÍNH TỔNG Dễ 1,00 38,2% 287
THPTTD_89 số nguyên tố _04 Dễ 7,00 24,8% 206
THPTTD_88 Số đẹp_04 Dễ 7,00 27,3% 125
THPTTD_82 Tìm số_LS Dễ 5,00 16,6% 53
THPTTD_81 Nhặt bóng_LS Dễ 6,00 21,0% 40
THPTTD_75 Nguyên tố _ 03.04_01 Dễ 5,00 0,4% 1
THPTTD_72 Số lượng bội_02_04 Dễ 7,00 38,8% 102
THPTTD_71 Tổng chữ số_02_04 Dễ 7,00 45,4% 150
THPTTD_67 Số ước nguyên tố _NĐ9 Dễ 6,00 19,2% 124
THPTTD_61 Giá trị của 1 số _ Dễ 7,00 30,0% 90
THPTTD_59 Tổng chữ số_ Dễ 5,00 32,8% 211
THPTTD_57 xâu đối xứng dài nhất_ Dễ 6,00 14,1% 51
THPTTD_56 fibonaci_nguyên_tố Dễ 7,00 30,1% 128
THPTTD_53 Tích_ Dễ 7,00 45,0% 113
THPTTD_51 Số _T-Prime Dễ 8,00 14,3% 169
THPTTD_48 Cặp số_VP9 Dễ 7,00 32,9% 145
THPTQH_VP102223 In xâu (string) Dễ 1,00 34,8% 50
THPTTD_41 Xếp hoa _ Đồng Đậu Dễ 7,00 29,0% 71