Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
ELEVATOR Thang máy Dễ 1,00 38,6% 126
TGD Chọn bộ ba Dễ 1,00 20,2% 125
TRAVELAB Đoàn thanh tra Trung Bình 1,00 52,4% 10
AQUERY2 Tìm số nhỏ thứ K trong mảng Dễ 1,00 46,6% 142
AVERAGE Trung bình cộng Trung Bình 1,00 29,1% 69
CONSEQ Dãy con kỳ vọng Dễ 1,00 24,5% 19
CLKANGLE Góc giữ kim giờ và kim phút Dễ 1,00 66,9% 86
DPD1 Tổng các số từ L đến R Trung Bình 1,00 14,6% 23
GARDEN Cá Nóc cắn cáp Trung Bình 1,00 20,5% 12
LIBRARY Thư viện thành phố Trung Bình 1,00 46,9% 66
BIGMOD Số dư của A mũ B chia C Trung Bình 1,00 5,8% 25
COUNTSTR Truy vấn trong chuỗi Trung Bình 1,00 28,0% 41
PTIT051 Hoàn thành câu lệnh Dễ 1,00 42,5% 224
PTIT052 Bobs, Alice và cửa hàng thuốc Dễ 1,00 39,9% 189
PTIT053 Số mạnh mẽ Dễ 1,00 28,2% 447
PTIT054 Nhặt sỏi Dễ 1,00 12,3% 19
PTIT055 Bảng cửu chương Dễ 1,00 43,2% 668
PTIT056 Số đặc biệt 2 Dễ 1,00 49,8% 507
PTIT057 Số siêu nguyên tố Dễ 1,00 38,9% 384
PTIT058 Thiết kế logo Dễ 1,00 44,1% 89
PTIT059 Thêm phần tử vào mảng Dễ 1,00 51,0% 485
PTIT060 Hoán vị vòng tròn Dễ 1,00 38,8% 209
PTIT061 Sắp xếp mảng kiểu mới Dễ 1,00 13,8% 221
PTIT062 Số lớn thứ 3 Dễ 1,00 17,5% 188
PTIT063 Số vui vẻ Dễ 1,00 25,2% 328
PTIT064 Gộp mảng Dễ 1,00 56,3% 546
C3 Duyệt mảng Trung Bình 1,00 23,8% 271
COLOR Tô màu 2 Dễ 1,00 19,3% 38
HEIGHT Đếm số học sinh thấp hơn Dễ 1,00 22,8% 267
KSUM Món quà của thầy Kiên Dễ 1,00 38,6% 472
MAXSUM Dãy con có tổng lớn nhất Dễ 1,00 34,9% 621
CANDY Chia kẹo 1 Dễ 1,00 33,1% 392
FCDEM Đếm số âm, dương trong mảng Dễ 1,00 24,4% 314
ELECTR Trạm điện thành phố Trung Bình 1,00 13,1% 15
LINETRIP Hành trình trên trục Ox Dễ 1,00 48,8% 87
MILITARY Sinh viên học quân sự Trung Bình 1,00 25,3% 33
NHANTINH Dãy số nhân tính Dễ 1,00 25,0% 115
REVERSE Đảo ngược xâu Trung Bình 1,00 24,5% 114
LABAI Ghép cặp lá bài Dễ 1,00 24,4% 70
SUB Dãy con và đoạn con Dễ 1,00 27,7% 151
COMPRESS Nén xâu Dễ 1,00 60,7% 193
INCPOS Đếm vị trí tăng Dễ 1,00 17,0% 33
3DDIST Khoảng cách trong không gian Dễ 1,00 43,3% 33
LCMSEQ Bội chung nhỏ nhất "lớn nhất" Dễ 1,00 7,0% 12
PTIT013 Thu hoạch táo Trung Bình 1,00 14,1% 19
PTIT014 Chữ số tận cùng của 2^n Dễ 1,00 54,1% 555
PTIT015 Liệt kê dãy ngoặc đúng Trung Bình 1,00 59,0% 150
PTIT016 Đường kính của cây Dễ 1,00 48,4% 36
PTIT018 Lại là FIBONACCI Trung Bình 1,00 23,5% 45
PTIT019 Sắp xếp 3 số nguyên Dễ 1,00 52,7% 599