Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
DCTNAME Đặt tên cho con Dễ 1,00 29,9% 35
ELECTION Bầu cử tổng thống Dễ 1,00 38,8% 143
ELEVATOR Thang máy Dễ 1,00 46,3% 134
TGD Chọn bộ ba Dễ 1,00 25,2% 134
TRAVELAB Đoàn thanh tra Trung Bình 1,00 83,3% 16
AQUERY2 Tìm số nhỏ thứ K trong mảng Dễ 1,00 55,1% 151
AVERAGE Trung bình cộng Trung Bình 1,00 38,5% 78
CONSEQ Dãy con kỳ vọng Dễ 1,00 27,4% 31
CLKANGLE Góc giữ kim giờ và kim phút Dễ 1,00 76,0% 94
DPD1 Tổng các số từ L đến R Trung Bình 1,00 30,8% 30
GARDEN Cá Nóc cắn cáp Trung Bình 1,00 52,1% 17
LIBRARY Thư viện thành phố Trung Bình 1,00 59,0% 73
BIGMOD Số dư của A mũ B chia C Trung Bình 1,00 14,8% 31
COUNTSTR Truy vấn trong chuỗi Trung Bình 1,00 45,4% 49
PTIT051 Hoàn thành câu lệnh Dễ 1,00 47,0% 236
PTIT052 Bobs, Alice và cửa hàng thuốc Dễ 1,00 45,4% 202
PTIT053 Số mạnh mẽ Dễ 1,00 29,7% 462
PTIT054 Nhặt sỏi Dễ 1,00 26,3% 25
PTIT055 Bảng cửu chương Dễ 1,00 44,5% 694
PTIT056 Số đặc biệt 2 Dễ 1,00 51,5% 540
PTIT057 Số siêu nguyên tố Dễ 1,00 40,7% 404
PTIT058 Thiết kế logo Dễ 1,00 54,7% 95
PTIT059 Thêm phần tử vào mảng Dễ 1,00 54,0% 511
PTIT060 Hoán vị vòng tròn Dễ 1,00 43,6% 219
PTIT061 Sắp xếp mảng kiểu mới Dễ 1,00 14,1% 230
PTIT062 Số lớn thứ 3 Dễ 1,00 21,0% 202
PTIT063 Số vui vẻ Dễ 1,00 24,7% 340
PTIT064 Gộp mảng Dễ 1,00 58,3% 574
C3 Duyệt mảng Trung Bình 1,00 26,6% 282
COLOR Tô màu 2 Dễ 1,00 32,8% 43
HEIGHT Đếm số học sinh thấp hơn Dễ 1,00 26,0% 293
KSUM Món quà của thầy Kiên Dễ 1,00 40,2% 501
MAXSUM Dãy con có tổng lớn nhất Dễ 1,00 36,5% 648
CANDY Chia kẹo 1 Dễ 1,00 35,1% 426
FCDEM Đếm số âm, dương trong mảng Dễ 1,00 26,9% 330
ELECTR Trạm điện thành phố Trung Bình 1,00 35,4% 20
LINETRIP Hành trình trên trục Ox Dễ 1,00 57,3% 94
MILITARY Sinh viên học quân sự Trung Bình 1,00 42,8% 38
NHANTINH Dãy số nhân tính Dễ 1,00 28,9% 122
REVERSE Đảo ngược xâu Trung Bình 1,00 30,1% 122
LABAI Ghép cặp lá bài Dễ 1,00 35,6% 76
SUB Dãy con và đoạn con Dễ 1,00 32,4% 162
COMPRESS Nén xâu Dễ 1,00 65,9% 209
INCPOS Đếm vị trí tăng Dễ 1,00 22,1% 38
3DDIST Khoảng cách trong không gian Dễ 1,00 64,7% 39
LCMSEQ Bội chung nhỏ nhất "lớn nhất" Dễ 1,00 25,8% 18
PTIT013 Thu hoạch táo Trung Bình 1,00 8,6% 19
PTIT014 Chữ số tận cùng của 2^n Dễ 1,00 55,8% 571
PTIT015 Liệt kê dãy ngoặc đúng Trung Bình 1,00 64,9% 159
PTIT016 Đường kính của cây Dễ 1,00 66,7% 43