Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
THPTTD_38 Hình chữ nhật _TD Dễ 7,00 44,4% 123
THPTTD_35 Tổng zero Dễ 7,00 41,9% 79
THPTTD_32 Chia hết Dễ 7,00 18,6% 88
THPTTD_30 LONG XÂU _QH Dễ 7,00 38,8% 39
THPTTD_29 LONG K_QH Dễ 7,00 25,1% 41
THPTTD_26 Tìm Y_LX Dễ 7,00 19,9% 45
THPTTD_23 Sơn hàng rào_PY Dễ 7,00 17,5% 33
THPTTD_20 Truy vấn trên dãy số _ PY Dễ 5,00 19,8% 34
THPTTD_19 Đếm ước_PY Dễ 6,00 23,3% 69
THPTTD_17 Mảng_HN Dễ 7,00 12,8% 26
THPTTD_16 Số gần may mắn _HN Dễ 7,00 28,7% 122
THPTTD_13 Ba ước số Dễ 7,00 28,1% 175
THPTTD_11 Nhóm ba Dễ 7,00 28,3% 98
THPTTD_09 Tính Tổng - LS Dễ 6,00 26,3% 119
THPTTD_08 Tách số - LS Dễ 8,00 19,4% 120
THPTTD_06 In xâu_STRING Dễ 7,00 34,1% 185
THPTTD_5 Số đẹp_Beauty3 Dễ 7,00 23,5% 94
LRC_1A Xu hướng chung Dễ 1,00 20,2% 236
LRC_1B Chọn cặp Dễ 1,00 27,9% 90
LRC_1C Tổng cặp Dễ 1,00 28,9% 75
LBC_3E Dr. Patel và số nguyên K tố Dễ 1,00 21,1% 61
LBC_3D Dr. Patel và chuyện học tiếng Anh Dễ 1,00 23,7% 97
LBC_3A Dr. Patel và cuộc phỏng vấn Dễ 1,00 36,9% 347
LBC_2A Cho điểm Dễ 1,00 62,4% 249
LBC_2B Cộng có nhớ Dễ 1,00 41,7% 174
LBC_2D Nhị phân K Dễ 1,00 52,7% 274
CCN Cộng có nhớ Dễ 1,00 24,2% 446
DTHV Diện tích hình vuông Dễ 1,00 13,0% 478
RO2INT Đổi số La Mã Dễ 1,00 47,3% 404
HY008 Dãy ước Dễ 1,00 30,3% 98
HY006 Josephus Dễ 1,00 23,8% 17
HY005 Dãy con có tổng nhỏ nhất Dễ 1,00 22,1% 136
HY004 Điểm tâm Dễ 1,00 23,9% 38
HY003 Đường tròn nhỏ nhất Dễ 1,00 24,0% 22
HY002 Bảng tần số Dễ 1,00 43,6% 408
HY001 Trung Bình Dễ 1,00 30,7% 93
LTC_2C Bộ ba hoàn hảo (bản trung bình) Dễ 1,00 16,4% 289
LTC_2B Clone run 1 Dễ 1,00 35,2% 246
LTC_2A Đổi giờ Dễ 1,00 30,1% 370
SAPXEP Sắp xếp Dễ 0,00 55,3% 513
LTC_1A Nén xâu Dễ 1,00 35,3% 500
LTC_1B Trái phải Dễ 1,00 41,6% 178
LOJ164 Làm tròn số 2 Dễ 1,00 17,7% 47
LOJ119 Đường đi ngắn nhất Dễ 1,00 48,8% 134
LOJ103 Chuỗi trong chuỗi Dễ 1,00 9,9% 38
LOJ102 Luồng cực đại với chi phí nhỏ nhất Dễ 1,00 42,9% 9
LOJ101 Luồng cực đại Dễ 1,00 23,2% 11
LOJ100 Nhân ma trận Dễ 1,00 14,8% 49
LOJ160 Bài toán chiếc ba lô Dễ 1,00 8,6% 5
FUHO Đi học nghề phụ hồ Dễ 1,00 25,6% 41