Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
GHEPDOI Ghép đôi Dễ 1,00 44,6% 328
USEQ Giá trị mang tần suất lẻ Dễ 1,00 13,1% 111
DEADLINE Chạy deadline Dễ 1,00 33,0% 25
MAXMOD Số dư lớn nhất Trung Bình 1,00 12,1% 59
SHOPPING Mua đồ Dễ 1,00 43,2% 14
LIS Dãy con tăng dài nhất Khó 3,00 35,4% 266
SIMSTR Đếm chuỗi tương tự Khó 3,00 7,2% 7
THREENUM Ba số hoàn hảo Dễ 1,00 18,6% 247
PAIRNUM Cặp số Trung Bình 1,00 38,3% 89
SUMRANGE Tổng các số lẻ Dễ 1,00 55,4% 226
OLDEVEN Tổng chẵn lẻ Dễ 1,00 69,6% 469
STRCOUNT Đếm Khó 1,00 8,3% 11
LTC_2D Hồ chứa nước Trung Bình 2,00 20,1% 159
MUTATE Biến đổi Dễ 1,00 38,0% 130
TRUEBRACK Dãy ngoặc đúng Dễ 1,00 37,2% 116
RELNUM Số họ hàng Trung Bình 1,00 15,2% 14
DIVCOUNT Đếm ước Dễ 1,00 8,1% 13
NUMPAIR Cặp số Khó 3,00 5,9% 7
SUMATB Tổng từ a đến b Dễ 1,00 50,3% 398
EZDICE Xúc xắc(bản dễ) Dễ 1,00 44,0% 32
NORDICE Xúc Xắc (Bản trung bình) Trung Bình 1,00 0,0% 0
MAXNUM Tìm số lớn nhất trong xâu Dễ 2,00 40,6% 361
RESEQ Số cách khôi phục mảng Trung Bình 1,00 23,7% 8
CNTSEQ Đếm dãy Khó 3,00 15,8% 3
CHECK_CHANGE Kiểm tra Dễ 1,00 50,0% 32
EQUA_2 Giải phương trình nghiệm nguyên dương Trung Bình 1,00 6,1% 2
BIENDOI Biến Đổi Dễ 1,00 34,8% 96
TRIFIBO Tìm số thứ n Dễ 1,00 39,9% 91
HIGHCARD Goku chơi bài Trung Bình 1,00 29,2% 11
LIGHTSON Thắp đèn Trung Bình 1,00 31,1% 10
ABC042_A Iroha và Haiku Dễ 1,00 64,1% 200
ABC042_B Iroha và chuỗi ký tự Dễ 1,00 76,7% 122
ABC042_C Nỗi ám ảnh của Iroha Trung Bình 1,00 62,2% 14
ABC042_D Iroha và lưới ô vuông Trung Bình 1,00 33,3% 2
ABC051_A Thơ Haiku Dễ 1,00 83,2% 418
ABC051_B Tổng của 3 số nguyên Dễ 1,00 43,5% 95
DOCSO Chuyển số sang cách đọc Trung Bình 1,00 7,0% 7
MUSHROOM Hái nấm Dễ 1,00 26,6% 48
TWINS Nguyên tố sinh đôi Dễ 1,00 43,5% 355
OLYMPIAD Đội tuyển Dễ 1,00 16,6% 63
SUMSEQ Dãy con có tổng lớn nhất 2 Trung Bình 1,00 38,9% 141
AXBXC A * B * C Trung Bình 1,00 37,2% 82
SEGMENT Đoạn thẳng Dễ 1,00 56,9% 82
VECTOR Véc tơ Dễ 1,00 43,5% 90
DISCOUNT Mua 3 tặng 1 Trung Bình 1,00 37,4% 174
PACKING Xếp đồ chơi Trung Bình 1,00 47,5% 198
ACCENT Quy tắc đặt dấu thanh Khó 3,00 0,0% 0
GCDARR Mảng GCD Trung Bình 1,00 18,3% 14
THROWDICE Mặt xúc xắc Dễ 1,00 72,5% 243
KH_01 Số bị mất Dễ 1,00 41,7% 136