Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
YUGIBH Yugi bán hàng Dễ 1,00 18,0% 19
DEMNT Cặp số nguyên tố Dễ 1,00 3,2% 25
TPSL Tổng n trên dãy Dễ 1,00 15,9% 36
DHAPPY Điểm happy Dễ 1,00 61,9% 124
DLCT Đu lít contest Dễ 1,00 12,9% 100
SCP Đếm số chính phương Dễ 1,00 34,6% 232
DEM4 Bài toán đếm 4 Dễ 1,00 5,0% 3
DEM5 Bài toán đếm 5 Dễ 1,00 2,1% 2
LC1 Bộ ba số Dễ 1,00 60,7% 258
TIMUOC Tìm ước của 1 số Dễ 1,00 0,0% 0
LC2 Tổng các số Fibonacci Dễ 1,00 45,2% 164
LC3A Đánh máy nhanh Dễ 1,00 30,5% 58
DBS Dãy ba số Dễ 1,00 12,5% 16
MAREC Hình chữ nhật Dễ 1,00 33,9% 272
MUMAX Số mũ lớn nhất Dễ 1,00 26,0% 66
AEDOI Hai anh em Dễ 1,00 54,3% 130
EZCHUXH Xuất ký tự( Bản dễ ) Dễ 1,00 25,3% 142
SXPC Sản xuất màn hình Dễ 1,00 20,7% 46
TKDBC Bắn cung Dễ 1,00 10,2% 39
DICHOI Công viên 2049 Dễ 1,00 10,0% 24
PAIRC Bài toán đếm Dễ 1,00 2,4% 2
COVIDX Số ngày hết F0 Dễ 1,00 33,0% 44
SOGANH Số gánh Dễ 1,00 25,8% 95
DEM2 Bài toán đếm 2 Dễ 1,00 7,4% 5
POWER So sánh 2 lũy thừa Dễ 1,00 18,6% 83
DEM3 Bài toán đếm 3 Dễ 1,00 1,3% 2
SUMNUM Tổng ước số Dễ 1,00 30,0% 437
BESTUOC Ước lớn nhất Dễ 1,00 28,0% 163
THAOTAC Thao tác (bản dễ) Dễ 1,00 39,6% 17
COUNTINGSHEEP Đếm cừu Dễ 1,00 0,0% 0
LOCK Mã khóa Dễ 1,00 4,0% 10
CHIAKEO Chia kẹo Dễ 1,00 11,9% 32
SPRIME Số siêu nguyên tố Dễ 1,00 25,4% 308
MULPRIME Tích các số nguyên tố Dễ 1,00 35,2% 27
VL02 Tính tổng S = 1 + 2 + 3 + ... + n Dễ 1,00 39,3% 1362
CXOR Phép toán XOR Dễ 1,00 31,2% 20
POCMON Tiền tiêu vặt Dễ 1,00 14,1% 44
CSQ Đếm ô vuông Dễ 1,00 15,7% 46
COUNTNUM Số lượng số Dễ 1,00 70,3% 328
YARD Lát sân đá bóng Dễ 1,00 20,0% 18
EVENODDS Chẵn - Lẻ Dễ 1,00 30,6% 21
CDIV Đếm bội số Dễ 1,00 24,5% 61
PASS Khóa số Dễ 1,00 5,4% 5
CGCD Đếm số Dễ 1,00 25,7% 16
GOLD Đào vàng Dễ 1,00 31,8% 22
PTSQR Bình phương Dễ 1,00 19,0% 7
OESUM Chẵn hay lẻ? Dễ 1,00 17,4% 80
STR3P Xâu tam phân Dễ 1,00 29,5% 87
ECARDGAME Bốc bài (bản dễ) Dễ 1,00 5,3% 3
MULDIGITS Tích các chữ số Dễ 0,50 18,9% 59