Trường THPT Chuyên Lý Tự Trọng - Cần Thơ
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | |
|---|---|---|---|
| 1 | Luân | 50,98 | |
| 2 | Lưu Chí Hiếu | 49,87 | |
| 3 | Nguyễn Lộc Tường - 11A2_LTT | 21,11 | |
| 4 | Vo Minh Huy | 16,36 | |
| 5 | Bùi Trần Minh Khang | 9,86 | |
| 6 | Huỳnh Phúc Khôi | 8,00 | |
| 7 | Nguyen Ho Hoang Thai | 6,08 | |
| 7 | Nguyen Thi Kim Ngan | 6,08 | |
| 9 | Huỳnh Quang Hạo | 5,90 | |
| 10 | Nguyễn Thành Khang | 5,29 | |
| 11 | 5,10 | ||
| 11 | Nguyễn Huỳnh Thư Các | 5,10 | |
| 13 | Dinh Cuong | 4,11 | |
| 14 | Nguyễn Giáo Hoàng Long | 2,09 | |
| 14 | Dư Trần Minh Khang | 2,09 | |
| 14 | Phạm Huỳnh Quân | 2,09 | |
| 14 | Lâm Chí Hạo | 2,05 | |
| 18 | Nguyễn Gia Phú | 1,78 | |
| 19 | 1,05 | ||
| 19 | Trần Kim Ngân 10A2 | 1,05 | |
| 19 | CqM1nh | 1,05 | |
| 19 | Võ Hoàn Phúc | 1,05 | |
| 19 | 1,05 | ||
| 19 | Phạm Nguyễn Khang Kiện | 1,05 | |
| 19 | Ng Huu Thang | 1,05 | |
| 26 | Nguyễn Huỳnh Phương Uyên | 0,80 | |
| 27 | Nguyễn Lê Minh Triết | 0,70 | |
| 28 | nguyễn nam | 0,33 | |
| 29 | 0,30 | ||
| 30 | 11A2_Phương Ái Vy | 0,00 | |
| 30 | 11A2 - Ngô Trần Phương Anh | 0,00 | |
| 30 | 0,00 | ||
| 30 | 0,00 | ||
| 30 | Minh Anh Hạnh Phúc | 0,00 | |
| 30 | Nguyen Hanh Phuc | 0,00 | |
| 30 | Phan Đào Tuyết Mai | 0,00 | |
| 30 | 10A5_Huỳnh Khánh Diệp Chi | 0,00 | |
| 30 | 10A5_Nguyễn Ngọc Ánh Vy | 0,00 | |
| 30 | 10C2_Nguyễn Ngọc Thương | 0,00 | |
| 30 | Trần Gia Phú | 0,00 | |
| 30 | 10C2_Phạm Quốc Lộc | 0,00 | |
| 30 | 10A4_Minh Trần Bảo Long | 0,00 | |
| 30 | Bùi Thanh Tuyền | 0,00 | |
| 30 | 10A5_Nguyễn Hoàn Mỹ | 0,00 | |
| 30 | Nguyễn Quốc Thắng | 0,00 | |
| 30 | 10A5_Nguyễn Tiến Lộc | 0,00 | |
| 30 | Ngô Anh Quân | 0,00 | |
| 30 | 10A4 Nguyễn Đình Phúc | 0,00 | |
| 30 | 10C2-Hồ Khả Vy | 0,00 | |
| 30 | Trần Ngọc Tuyền | 0,00 | |
| 30 | 10C2_ Phan Kim Nghi | 0,00 | |
| 30 | 0,00 | ||
| 30 | Huỳnh Minh Phúc | 0,00 | |
| 30 | 10A4_Trần Thiện Nhân | 0,00 | |
| 30 | 10A5_Lê Hoàng Yến | 0,00 | |
| 30 | Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | 0,00 | |
| 30 | 10a4_trongphu | 0,00 | |
| 30 | 10A4_Ha Huynh Bao Vy | 0,00 | |
| 30 | 0,00 | ||
| 30 | 10A4_Lê Thị Thanh Hằng | 0,00 | |
| 30 | 10A4_Phan Thanh Trúc | 0,00 | |
| 30 | 10A5_Giang Ngọc Quyên Quyên | 0,00 | |
| 30 | 10C2_Trần Minh Triết | 0,00 | |
| 30 | Hồ Trần Nhật Khánh | 0,00 | |
| 30 | 10C2_Lê Quang Minh | 0,00 | |
| 30 | 10C2_Nguyễn Trần Hồng Khang | 0,00 | |
| 30 | Le Thai An | 0,00 | |
| 30 | 10C2_Phạm Lê Ngọc Bích | 0,00 | |
| 30 | 10C2_Võ Quốc Đại | 0,00 | |
| 30 | Tran Quoc Anh | 0,00 | |
| 30 | 10C2_Chung Nguyễn Bảo Ngân | 0,00 | |
| 30 | Trần Ngọc Uyển Nhi | 0,00 | |
| 30 | Nguyen Tran Bao Ngoc | 0,00 | |
| 30 | 10c2_Hồ Đặng Kim Ngân | 0,00 | |
| 30 | 10C2_Phạm Huỳnh Mai Khôi | 0,00 | |
| 30 | Đoàn Nguyễn Khoa Thi | 0,00 | |
| 30 | 10C2_Nguyễn Minh Tiến | 0,00 | |
| 30 | Lê Hồng Hạnh | 0,00 | |
| 30 | 0,00 | ||
| 30 | 10C2_Nguyễn Thị Thúy Huỳnh | 0,00 | |
| 30 | nguyendanghung | 0,00 | |
| 30 | Hồ Minh Hiếu-10A2 | 0,00 | |
| 30 | Lê Khánh Toàn | 0,00 | |
| 30 | 0,00 | ||
| 30 | nguyễn phúc dương | 0,00 | |
| 30 | Nguyễn Đăng Khoa | 0,00 | |
| 30 | Đặng Tất Thành | 0,00 | |
| 30 | 10A4-Nguyễn Huỳnh Minh Nhật | 0,00 | |
| 30 | 10A4_Nguyễn Bảo Duy | 0,00 | |
| 30 | Đỗ Duy Quang 10A4 | 0,00 | |
| 30 | Nguyễn Anh Quốc | 0,00 | |
| 30 | 10A4_Lê Trương Vĩnh Nghi | 0,00 | |
| 30 | 10A4_Trần Phan Cường Thịnh | 0,00 | |
| 30 | 10A4_Trần Mai Lan Phương | 0,00 | |
| 30 | 10A4_Nguyễn Ngọc Uyên Vy | 0,00 | |
| 30 | 10A4 - Phùng Trần Gia Huy | 0,00 | |
| 30 | 10A4_Hoàng Vũ | 0,00 | |
| 30 | 10A4_Nguyễn Ngọc Bảo Yến | 0,00 | |
| 30 | 10A4_Lê Hoàng Phương Thảo | 0,00 | |
| 30 | 10A4_Ngô Nguyễn Trung Nam | 0,00 |