Số học_Cơ bản _Xuân Bách
Danh sách bài
| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Bài 16 (Số học). Tìm số nguyên tố trong đoạn [a, b] | 5 |
| 2 | Bài 17 (Số học). Đếm chữ số lẻ và chẵn | 5 |
| 3 | Bài 18 (Số học). Số Strong | 5 |
| 4 | Bài 19 (Số học). Kiểm tra số lộc phát | 5 |
| 5 | Bài 21(Số học) – Tích các chữ số của n | 5 |
| 6 | Bài 20 (Số học). Số đẹp (thuận nghịch + chứa 6 + tổng chữ số tận cùng 8) | 5 |
| 7 | Bài 22(Số học) – Liệt kê các số nguyên tố nhỏ hơn n | 5 |
| 8 | Bài 23 (Số học). Liệt kê các số Armstrong nhỏ hơn n | 5 |
| 9 | Bài 24 (Số học). Liệt kê các số hoàn hảo trong đoạn [a, b] | 5 |
| 10 | Bài 25(Số học) – Đổi vị trí chữ số đầu và cuối | 5 |
| 11 | Bài 26 (Số học). Tam giác Pascal | 5 |
| 12 | Bài 27 (Số học). Kiểm tra số Fibonacci | 5 |
| 13 | Bài 28 (Số học). Liệt kê số nguyên tố nhỏ hơn n có tổng chữ số chia hết cho 5 | 5 |
| 14 | Bài 29 (Số học). Liệt kê số thuận nghịch < N và không chứa chữ số 9 | 5 |
| 15 | Bài 30 (Số học). Liệt kê số nguyên tố nhỏ hơn n có chữ số cuối cùng lớn nhất | 5 |
| 16 | Bài 31 (Số học). Sắp xếp 2 số theo tổng chữ số | 5 |
| 17 | Bài 32 (Số học). Liệt kê số đẹp trong đoạn [a, b] | 5 |
| 18 | Bài 33 (Số học). Phân tích một số nguyên thành các thừa số nguyên tố | 5 |
| 19 | Bài 34 (Số học). Đếm số lần xuất hiện của các chữ số nguyên tố trong n | 5 |
| 20 | Bài 35 (Số học). Liệt kê số đẹp (số nguyên tố và đảo ngược cũng nguyên tố khác) | 5 |
| 21 | Bài 36 (Số học). Liệt kê số đẹp trong đoạn [a, b] V2.0 | 5 |
Bình luận