Phân tích điểm
21 / 21
AC
|
PY3
on 17, Tháng 10, 2026, 14:19
weighted 100% (7,00pp)
35 / 35
AC
|
PY3
on 10, Tháng 10, 2026, 14:22
weighted 99% (6,90pp)
10 / 10
AC
|
PY3
on 19, Tháng 9, 2026, 14:05
weighted 91% (0,91pp)
Dễ (12 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Dãy con kỳ vọng | 1 / 1 |
| Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) | 1 / 1 |
| mảng con L max | 1 / 1 |
| dem doạn co co tong bang k | 1 / 1 |
| fibonaci_nguyên_tố | 7 / 7 |
| Two Sum | 1 / 1 |
Trung Bình (34 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Ước nguyên tố - LS | 6 / 6 |
| Bảng nhân_ | 7 / 7 |
| Tổng các số nguyên tố đối xứng | 7 / 7 |
| Ba ước số nguyên tố _VP10 | 7 / 7 |
| 2.Đếm sỏi | 7 / 7 |