Scratch_Câu lệnh điều kiện
Danh sách bài
| # | Bài | Điểm | Lời giải |
|---|---|---|---|
| 1 | BÀI 1(Scratch_ifelse). KIỂM TRA CHẴN LẺ | 5 | |
| 2 | BÀI 2(Scratch_ifelse). CHIA HẾT CHO 3 VÀ 5 | 5 | |
| 3 | BÀI 3(Scratch_ifelse). TÌM SỐ LỚN NHẤT TRONG 3 SỐ | 5 | |
| 4 | BÀI 4(Scratch_ifelse). PHÂN LOẠI SỐ | 5 | |
| 5 | BÀI 5(Scratch_ifelse). KIỂM TRA NĂM NHUẬN-1 | 5 | |
| 6 | BÀI 6(Scratch_ifelse). KIỂM TRA TAM GIÁC | 5 | |
| 7 | BÀI 7(Scratch_ifelse). PHÂN LOẠI TAM GIÁC | 5 | |
| 8 | BÀI 8(Scratch_ifelse). SỐ NGÀY TRONG THÁNG | 5 | |
| 9 | BÀI 9(Scratch_ifelse). XÉT HỌC SINH GIỎI | 5 | |
| 10 | BÀI 10(Scratch_ifelse). KIỂM TRA MẬT KHẨU | 5 | |
| 11 | BÀI 11(Scratch_ifelse). CUỐI TUẦN HAY NGÀY THƯỜNG | 5 | |
| 12 | BÀI 14(Scratch_ifelse). THÁNG NGHỈ HÈ | 5 | |
| 13 | BÀI 16(Scratch_ifelse). CHIA HẾT CHO 2 VÀ 3 | 5 | |
| 14 | BÀI 17(Scratch_ifelse). SỐ CÓ 3 CHỮ SỐ CHẴN | 5 | |
| 15 | BÀI 19(Scratch_ifelse). XÁC ĐỊNH MÙA | 5 | |
| 16 | BÀI 20(Scratch_ifelse). TÌM SỐ NHỎ NHẤT TRONG 3 SỐ | 5 | |
| 17 | BÀI 21(Scratch_ifelse). Phân loại học sinh | 5 | |
| 18 | BÀI 22(Scratch_ifelse). Phân loại tuổi | 5 | |
| 19 | BÀI 5(Scratch_ifelse). KIỂM TRA NĂM NHUẬN-2 | 5 | |
| 20 | Bài 18: Kiểm tra năm nhuận | 5 | |
| 21 | Đổi giờ | 5 | Lời giải |
Loading...